Trong quá trình đô thị hóa nhanh chóng, cây xanh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo nên một không gian sống xanh – sạch – đẹp. Cây công trình, với đa dạng các loài, không chỉ mang đến bóng mát, làm đẹp cảnh quan mà còn góp phần cải thiện môi trường sống. Trong bài viết này, Cây Công Trình Việt sẽ giới thiệu đến bạn top các loại cây công trình phổ biến hiện nay, giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn khi thiết kế không gian xanh cho ngôi nhà hoặc khu vực công cộng. Cùng khám phá ngay thôi!
Các loại cây công trình phổ biến hiện nay
Cây Sao đen (Hopea odorata)
Cây sao đen là một loài cây thân gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao và thường được trồng làm cây bóng mát. Với vẻ đẹp tự nhiên và nhiều công dụng, cây sao đen đã trở thành một trong những loại cây công trình được ưa chuộng tại Việt Nam.

– Đặc điểm nổi bật:
- Thân cây: Cây gỗ lớn, cao từ 20-25m, đường kính thân có thể đạt 60-80cm. Vỏ cây màu đen, xù xì, có nhiều vết nứt dọc theo thân. Gỗ bên trong có màu nâu đỏ.
- Lá: Lá đơn, mọc đối, hình bầu dục hoặc hình mũi mác, mặt trên lá xanh bóng, mặt dưới lá có lông hình sao.
- Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành cụm ở nách lá.
- Quả: Quả hình cầu, có 5 cánh mỏng.
– Ưu điểm:
- Gỗ quý: Gỗ sao đen cứng, chắc, chịu được mối mọt, thường được dùng để đóng đồ gỗ cao cấp, làm vật liệu xây dựng.
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát lớn.
- Khả năng thích nghi tốt: Cây sao đen có thể sinh trưởng ở nhiều loại đất khác nhau.
– Ứng dụng:
- Cây công trình: Trồng làm cây bóng mát ven đường, công viên, trường học.
- Cây lấy gỗ: Gỗ sao đen được sử dụng để đóng đồ gỗ cao cấp, làm sàn nhà, cầu thang, cột nhà.
- Cây xanh đô thị: Cây sao đen giúp cải thiện môi trường không khí, giảm tiếng ồn.
Cây Lộc vừng (Barringtonia acutangula)
Cây Lộc vừng, hay còn gọi là cây chiếc, cây lộc mưng, là một loài cây thân gỗ quen thuộc với người Việt Nam. Cây có nguồn gốc từ các vùng đất ẩm ven biển Nam Á và Bắc Úc nhưng đã được trồng phổ biến ở nước ta.

– Đặc điểm nổi bật:
- Thân cây: Thân gỗ lớn, chắc khỏe, có thể cao tới 15-20m. Vỏ cây màu nâu xám, xù xì.
- Lá: Lá đơn, mọc đối, hình bầu dục hoặc hình mác, có màu xanh bóng.
- Hoa: Hoa lớn, mọc thành chùm ở đầu cành, có màu trắng, hồng hoặc đỏ. Hoa thường nở vào mùa hè và có mùi thơm nhẹ.
- Quả: Quả hình trụ, có 4 cạnh, khi chín có màu nâu đen.
– Ưu điểm:
- Ý nghĩa phong thủy: Cây lộc vừng tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc, thịnh vượng.
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát lớn.
- Chịu được nhiều điều kiện khí hậu: Cây có khả năng chịu hạn, chịu ngập úng tốt.
- Hoa đẹp, thơm: Hoa lộc vừng có màu sắc tươi tắn, hương thơm dịu nhẹ, tạo không gian sống thư thái.
– Ứng dụng:
- Cây cảnh quan: Trồng ở công viên, sân vườn, khuôn viên nhà ở.
- Cây bóng mát: Trồng ven đường, tạo bóng mát cho các công trình công cộng.
- Cây phong thủy: Trồng trong nhà hoặc sân vườn để mang lại may mắn, tài lộc.
- Cây thuốc: Một số bộ phận của cây lộc vừng có tác dụng chữa bệnh.
Cây Bằng lăng tím (Lagerstroemia speciosa)
Cây bằng lăng tím, hay còn gọi là bằng lăng nước, là một trong những loài cây quen thuộc và được yêu thích tại Việt Nam. Với vẻ đẹp kiêu sa của những chùm hoa tím biếc, cây bằng lăng đã trở thành biểu tượng của mùa hạ, gợi lên những cảm xúc tươi trẻ, lãng mạn.

– Đặc điểm nổi bật:
- Thân cây: Thân gỗ lớn, cao từ 10-15m, phân nhiều nhánh tạo tán rộng. Vỏ cây màu nâu xám, xù xì.
- Lá: Lá đơn, hình bầu dục, có màu xanh đậm, bóng.
- Hoa: Hoa mọc thành từng chùm lớn ở đầu cành, mỗi bông hoa có 6 cánh mỏng, màu tím nhạt hoặc tím đậm. Hoa bằng lăng thường nở vào mùa hè và có mùi thơm nhẹ.
- Quả: Quả nang hình cầu, khi chín có màu nâu đen.
– Ưu điểm:
- Hoa đẹp: Hoa bằng lăng tím rực rỡ, tạo nên những khung cảnh lãng mạn và thơ mộng.
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát lớn.
- Khả năng thích nghi tốt: Cây bằng lăng có thể sinh trưởng ở nhiều loại đất khác nhau.
- Tuổi thọ cao: Cây bằng lăng có thể sống rất lâu.
– Ứng dụng:
- Cây cảnh quan: Trồng ở công viên, đường phố, tạo cảnh quan đẹp mắt.
- Cây bóng mát: Trồng ven đường, tạo bóng mát cho các công trình công cộng.
- Cây thuốc: Một số bộ phận của cây bằng lăng có tác dụng chữa bệnh.
Cây Osaka vàng (Cassia fistula)
Cây Osaka vàng, hay còn gọi là Muồng Hoàng Yến, Mai Dây, với tên khoa học Cassia fistula, là một trong những loài cây cảnh được yêu thích bởi vẻ đẹp hoa vàng rực rỡ, nở rộ vào mùa hè.

– Đặc điểm nổi bật:
- Thân cây: Cây gỗ lớn, cao từ 10-20m, thân thẳng, tròn, vỏ cây màu xám nhạt.
- Lá: Lá kép lông chim, mọc cách, lá chét hình bầu dục.
- Hoa: Hoa lớn, màu vàng tươi, mọc thành chùm dài rủ xuống. Mỗi bông hoa có 5 cánh hoa đều nhau.
- Quả: Quả đậu dài, hình trụ, màu đen khi chín.
– Ưu điểm:
- Hoa đẹp: Hoa Osaka vàng rực rỡ, tạo nên cảnh quan đẹp mắt, thường được trồng làm cây cảnh quan.
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát lớn.
- Khả năng thích nghi tốt: Cây Osaka vàng có thể sinh trưởng ở nhiều loại đất khác nhau.
– Ứng dụng:
- Cây cảnh quan: Trồng ở công viên, đường phố, tạo cảnh quan đẹp mắt.
- Cây bóng mát: Trồng ven đường, tạo bóng mát cho các công trình công cộng.
- Cây thuốc: Một số bộ phận của cây Osaka vàng có tác dụng chữa bệnh.
Cây Sala (Couroupita guianensis)
Cây Sala, hay còn gọi là cây Ngọc Kỳ Lân, cây Đầu Lân, cây Ưu Đam, có tên khoa học là Couroupita guianensis. Đây là một loại cây có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ nhưng được trồng rộng rãi ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là các nước Phật giáo.

– Đặc điểm nổi bật:
- Thân cây: Cây gỗ lớn, cao từ 30-35m, đường kính thân có thể đạt 2-2,5m. Vỏ cây màu xám nâu, xù xì.
- Lá: Lá đơn, mọc cách, hình bầu dục, mặt trên lá xanh bóng, mặt dưới lá có lông.
- Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành chùm ở đầu cành.
- Quả: Quả có cánh, hình dạng giống như quả sam.
– Ưu điểm:
- Ý nghĩa tâm linh: Trong Phật giáo, cây Sala được coi là loài cây thiêng liêng, nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đản sinh và nhập diệt.
- Gỗ quý: Gỗ Sala cứng, chắc, chịu được mối mọt, thường được dùng để đóng đồ gỗ, làm vật liệu xây dựng.
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát lớn.
– Ứng dụng:
- Cây tâm linh: Trồng tại các ngôi chùa, đền, tạo không gian tâm linh.
- Cây công trình: Trồng làm cây bóng mát ven đường, công viên.
- Cây lấy gỗ: Gỗ Sala được sử dụng trong xây dựng, đóng đồ gỗ cao cấp.
Cây Móng bò tím (Bauhinia purpurea)
Cây móng bò tím, hay còn gọi là hoa ban tím hoặc cây hoàng hậu, là một loài thực vật thuộc họ Đậu, có nguồn gốc từ các nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Với hình dáng đặc biệt của lá và những chùm hoa tím rực rỡ, cây móng bò tím đã trở thành một biểu tượng của vẻ đẹp kiêu sa và sự thanh lịch.

– Đặc điểm nổi bật:
- Thân cây: Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, cao từ 2-6m, thân cây phân nhiều nhánh, tạo tán lá rộng. Vỏ cây màu xám, sần sùi.
- Lá: Lá đơn, hình bầu dục, chia đôi ở đỉnh, giống hình móng bò, nên có tên gọi như vậy. Lá có màu xanh đậm, bóng.
- Hoa: Hoa lớn, màu tím đậm, mọc thành chùm ở đầu cành. Mỗi bông hoa có 5 cánh hoa rộng, mỏng.
- Quả: Quả đậu dài, dẹt, khi chín có màu nâu đen.
– Ưu điểm:
- Hoa đẹp: Hoa móng bò tím có màu tím đậm, nổi bật, tạo cảnh quan đẹp mắt.
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát.
- Dễ trồng: Cây móng bò tím dễ trồng, thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu.
– Ứng dụng:
- Cây cảnh quan: Trồng ở công viên, vườn hoa, đường phố, tạo cảnh quan đẹp mắt.
- Cây bóng mát: Trồng ven đường, tạo bóng mát cho các công trình công cộng.
- Cây bonsai: Có thể tạo bonsai từ cây móng bò tím.
Cây Dầu rái (Dipterocarpus alatus)
Cây dầu rái, hay còn gọi là dầu nước hoặc dầu trai, có tên khoa học là Dipterocarpus alatus. Đây là một loài cây gỗ lớn, thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae). Cây dầu rái được biết đến với nhiều đặc điểm nổi bật và ứng dụng đa dạng.

– Đặc điểm nổi bật:
- Thân cây: Cây gỗ lớn, cao từ 40-50m, thậm chí có thể đạt đến 70m. Thân cây thẳng, tròn, vỏ cây màu xám trắng khi còn non, chuyển sang màu xám nâu khi già.
- Lá: Lá đơn, mọc cách, hình bầu dục, mặt trên lá xanh thẫm, bóng, mặt dưới lá xanh nhạt, có lông mịn.
- Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng xanh, mọc thành cụm ở nách lá.
- Quả: Quả có cánh, hình dạng giống như quả sam, khi chín có màu nâu.
– Ưu điểm:
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát lớn.
- Gỗ quý: Gỗ dầu rái có màu nâu đỏ nhạt, thớ thô nhưng bền, thường được dùng để đóng đồ gỗ, làm vật liệu xây dựng, đặc biệt là đóng tàu.
- Nguồn nguyên liệu: Dầu rái là nguồn nguyên liệu để chế biến sơn, vecni.
- Ý nghĩa văn hóa: Cây dầu rái gắn liền với nhiều câu chuyện dân gian và được xem là biểu tượng của sự trường tồn, sức sống mãnh liệt.
– Ứng dụng:
- Cây công trình: Trồng làm cây bóng mát ven đường, công viên, trường học.
- Cây lấy gỗ: Gỗ dầu rái được sử dụng trong xây dựng, đóng đồ gỗ cao cấp.
- Cây xanh đô thị: Giúp cải thiện môi trường không khí, giảm tiếng ồn.
Cây Phượng vĩ (Delonix regia)
Cây phượng vĩ, hay còn gọi là cây hoa phượng, là một loài cây thân gỗ đặc trưng với những bông hoa đỏ rực rỡ. Cây phượng không chỉ là một loài cây cảnh đẹp mà còn gắn liền với nhiều kỷ niệm tuổi thơ của biết bao thế hệ học sinh.

– Đặc điểm nổi bật:
- Hình dáng: Cây thân gỗ lớn, cao trung bình từ 10-20m, tán lá xòe rộng hình ô. Vỏ cây màu xám trắng, có nhiều nốt sần.
- Lá: Lá kép lông chim hai lần, lá nhỏ li ti, màu xanh tươi.
- Hoa: Hoa lớn, màu đỏ rực rỡ, nở thành chùm dài và dày đặc. Mỗi bông hoa có 5 cánh, cánh hoa to bản, hình bầu dục.
- Quả: Quả đậu dài, dẹt, màu nâu đen khi chín, chứa nhiều hạt cứng.
- Rễ: Hệ rễ phát triển mạnh, ăn sâu và rộng, có thể gây ảnh hưởng đến công trình xây dựng nếu trồng quá gần.
– Ưu điểm:
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát lớn, thích hợp trồng ven đường, công viên, trường học.
- Hoa đẹp: Hoa phượng đỏ rực rỡ, nở rộ vào mùa hè, tạo nên khung cảnh lãng mạn và tươi tắn.
- Dễ trồng: Cây phượng vĩ không kén đất, dễ thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
- Sinh trưởng nhanh: Cây phát triển nhanh, tạo bóng mát nhanh chóng.
– Ứng dụng:
- Cây bóng mát: Trồng ven đường, công viên, trường học, tạo không gian xanh mát.
- Cây cảnh quan: Trồng ở các khu đô thị, khu dân cư, tạo điểm nhấn cho không gian.
- Gỗ: Gỗ phượng vĩ có thể dùng để đóng đồ gỗ, làm vật liệu xây dựng.
- Ý nghĩa văn hóa: Phượng vĩ là biểu tượng của tuổi học trò, mùa hè, và là loài hoa gắn liền với nhiều kỷ niệm đẹp.
Cây Bàng (Terminalia catappa)
Cây bàng (tên khoa học: Terminalia catappa) là một loài cây thân gỗ lớn, thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây bàng rất phổ biến và được trồng nhiều ở các sân trường, công viên, đường phố…

– Đặc điểm nổi bật:
- Thân cây: Thân gỗ lớn, cao từ 8-10m đến 30-35m đối với cây già. Thân cây có màu nâu xám, vỏ xù xì.
- Tán lá: Tán lá rộng, cành mọc vòng, nằm ngang. Lá bàng to bản, hình bầu dục, màu xanh đậm.
- Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng xanh, mọc thành cụm ở nách lá.
- Quả: Quả bàng hình cầu dẹt, khi non có màu xanh lục, dần chuyển sang màu vàng và màu đỏ khi chín.
- Rễ: Hệ rễ phát triển mạnh, ăn sâu và rộng.
– Ưu điểm:
- Cây bóng mát: Tán lá rộng, rậm rạp, tạo bóng mát lớn.
- Chịu hạn tốt: Cây bàng có khả năng chịu hạn tốt, thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
- Lọc không khí: Lá bàng có khả năng hấp thụ bụi bẩn, khí độc, giúp làm sạch không khí.
- Gỗ quý: Gỗ bàng cứng, chắc, chịu được mối mọt, thường được dùng để đóng đồ gỗ, làm vật liệu xây dựng.
– Ứng dụng:
- Cây bóng mát: Trồng ven đường, công viên, trường học, tạo không gian xanh mát.
- Cây cảnh quan: Trồng ở các khu đô thị, khu dân cư, tạo điểm nhấn cho không gian.
- Cây thuốc: Một số bộ phận của cây bàng như lá, quả, vỏ thân có tác dụng chữa bệnh.
- Gỗ: Gỗ bàng dùng để đóng đồ gỗ, làm vật liệu xây dựng.
Tiêu chí lựa chọn cây công trình phù hợp

Đặc điểm sinh trưởng và phát triển
- Tốc độ sinh trưởng: Nên chọn loại cây có tốc độ sinh trưởng phù hợp với mục đích sử dụng. Nếu muốn cây phát triển nhanh để tạo bóng mát, hãy chọn cây có tốc độ sinh trưởng nhanh. Ngược lại, nếu muốn cây phát triển chậm để tạo dáng, hãy chọn cây có tốc độ sinh trưởng chậm.
- Kích thước khi trưởng thành: Cần ước lượng trước kích thước của cây khi trưởng thành để lựa chọn loại cây phù hợp với không gian. Tránh chọn cây quá lớn so với diện tích trồng.
- Hệ thống rễ: Cân nhắc về hệ thống rễ của cây để tránh ảnh hưởng đến công trình xây dựng. Nên chọn những loại cây có hệ thống rễ ít xâm lấn.
Khả năng thích nghi
- Khí hậu: Chọn cây phù hợp với điều kiện khí hậu của khu vực. Cây phải chịu được nắng nóng, mưa gió, sương muối…
- Đất: Cây phải thích nghi được với loại đất trồng tại công trình.
- Ô nhiễm: Nếu trồng cây ở khu vực ô nhiễm, cần chọn những loại cây có khả năng chịu ô nhiễm tốt.
Mục đích sử dụng
- Tạo bóng mát: Chọn cây có tán lá rộng, rậm rạp để tạo bóng mát.
- Trang trí: Chọn cây có hoa đẹp, màu sắc bắt mắt để tạo điểm nhấn cho không gian.
- Chống ồn: Chọn cây có lá dày, cành nhánh nhiều để giảm tiếng ồn.
- Chống bụi: Chọn cây có lá nhám, nhiều lông tơ để giữ bụi.
Yếu tố thẩm mỹ
- Hình dáng: Chọn cây có hình dáng đẹp, cân đối.
- Màu sắc: Chọn cây có màu lá, màu hoa phù hợp với màu sắc của công trình.
- Kết hợp với các yếu tố khác: Cây phải hài hòa với các yếu tố khác trong không gian như kiến trúc, tiểu cảnh…
Yếu tố kỹ thuật
- Chiều cao: Chọn cây có chiều cao phù hợp với vị trí trồng.
- Khoảng cách trồng: Chọn khoảng cách trồng phù hợp để cây phát triển tốt.
- Cách chăm sóc: Chọn cây dễ chăm sóc, ít sâu bệnh.
Yếu tố kinh tế
- Giá thành: Chọn cây có giá thành phù hợp với ngân sách.
- Chi phí bảo trì: Cân nhắc chi phí chăm sóc, cắt tỉa, thay thế cây.
Song, khi lựa chọn cây công trình, bạn nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia về cây xanh để có được sự lựa chọn tốt nhất. Liên hệ Cây Công Trình Việt qua hotline: 0902.759.133 để nhận tư vấn chi tiết nhé!
Việc lựa chọn cây công trình là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến vẻ đẹp và chất lượng của không gian sống. Hy vọng những gợi ý về các loại cây công trình phổ biến trên đây có thể giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp cho không gian của mình.


